gờm mặt

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ/Tính từ:
    • Cảm thấy ghét bỏ, khó chịu đến mức không muốn nhìn thấy, không muốn tiếp xúc với ai đó: Diễn tả một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, thường sự chán ghét, ác cảm hoặc không ưa, khiến người nói muốn tránh mặt đối tượng được nhắc đến.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ/Tính từ:
    • Tôi thật sự gờm mặt cái kiểu nịnh bợ của hắn. (Tôi thật sự ghét cay ghét đắng cái kiểu nịnh bợ của hắn.)
    • Cả nhóm đều gờm mặt thằng cha hay đi mách lẻo. (Cả nhóm đều ghét không muốn tiếp xúc với hay đi mách lẻo.)
    • Gờm mặt đứa lật lọng. (Ghét quá, không muốn gặp đứa hay thay đổi, phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gờm mặt" thường được dùng trong văn nói, thể hiện thái độ mạnh mẽ, đôi khi phần thô mộc. nhấn mạnh cảm xúc chủ quan của người nói hơn một đánh giá khách quan.
    • Nghe giọng điệu đó đã thấy gờm mặt rồi. (Chỉ cần nghe giọng điệu đó đã thấy ghét không muốn nghe tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gớm (ghê) mặt: Có nghĩa tương tự, diễn tả sự ghê tởm, khó chịu.
    • Nhìn bộ dạng ấy tôi đã thấy gớm mặt. (Nhìn bộ dạng ấy tôi đã thấy ghê tởm.)
  • Ngán (ngấy): Cảm thấy chán ngán, không còn hứng thú, mức độ có thể nhẹ hơn "gờm mặt".
    • Nghe mãi những lời hứa suông, tôi đã thấy ngán. (Nghe mãi những lời hứa suông, tôi đã thấy chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghét cay ghét đắng: Căm ghét sâu sắc.
  • Ác cảm: Cảm giác không ưa, ấn tượng xấu từ trước.
  • Kinh tởm: Cảm thấy ghê sợ, nhờm tởm (thường về mặt thể chất hoặc đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Ưa mặt: Thích thú, cảm tình khi nhìn thấy.
  • Mến mặt: Yêu mến, quý khi gặp mặt.
Thành ngữ liên quan
  • Gặp mặt gờm: Chỉ cần nhìn thấy mặt đã thấy ghét. Nhấn mạnh mức độ ghét bỏ tột độ.
    • Hai người đó như nước với lửa, gặp mặt gờm. (Hai người đó rất không hợp nhau, gặp mặt thấy ghét.)
  1. Ghét quá, không muốn gặp: Gờm mặt đứa lật lọng.

Từ gần giống

Từ chứa "gờm mặt"